--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ bone marrow chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
chớ
:
Do notchớ có dại mà nghe nóDon't be so foolish as to listen to himchớ vì thất bại mà nản lòngdon't be dispirited because of your failurechớ bao giờnever
+
gác dan
:
watchman, guardian
+
mọn
:
Tiny, very smallXin gửi anh một chút quà mọnI am sending you a very small present
+
bạc nhược
:
Feebletinh thần bạc nhượca feeble mind
+
chạm cốc
:
Clink glasses